Tiếng Việt
Quả dâu tằm tiếng Anh là gì?
quả dâu tằm tiếng Anh là mulberry /ˈmʌlˌbɛri/. Quả dâu tằm là quả của cây dâu tằm, có màu tím đậm hoặc đen, thường dùng để làm mứt, trà hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mulberry
Ví dụ câu với quả dâu tằm / mulberry
- 1
Tôi thích ăn quả dâu tằm vào mùa hè.
I enjoy eating mulberries in the summer.
- 2
Trà làm từ quả dâu tằm rất tốt cho sức khỏe.
Tea made from mulberries is very healthy.
Ghi chú dùng từ quả dâu tằm
Quả dâu tằm là loại quả mọng, thuộc họ dâu tằm. Các từ liên quan gồm có 'dâu tằm' (mulberry tree), 'quả mọng' (berry), và 'trà dâu tằm' (mulberry tea).
Video minh hoạ quả dâu tằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả dâu tằm
Câu hỏi thường gặp về "quả dâu tằm"
Quả dâu tằm tiếng Anh là gì?
Quả dâu tằm tiếng Anh là "mulberry" (danh từ), nghĩa là: Quả dâu tằm là quả của cây dâu tằm, có màu tím đậm hoặc đen, thường dùng để làm mứt, trà hoặc thuốc.
"mulberry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mulberry" nghĩa tiếng Việt là "quả dâu tằm". Quả dâu tằm là loại quả mọng, thuộc họ dâu tằm.
Phát âm "mulberry" như thế nào?
"mulberry" có phiên âm IPA /ˈmʌlˌbɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mulberry"?
I enjoy eating mulberries in the summer. — Tôi thích ăn quả dâu tằm vào mùa hè.