Tiếng Việt
Quả hồ trăn tiếng Anh là gì?
Quả hồ trăn tiếng Anh là Pistachio /pɪˈstɑːʃɪəʊ/. Hạt hồ trăn, loại hạt cứng màu xanh hoặc nâu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pistachio
Ví dụ câu với Quả hồ trăn / Pistachio
- 1
Tôi thích ăn quả hồ trăn rang muối.
I like to eat salted pistachios.
- 2
Quả hồ trăn là thành phần phổ biến trong các loại bánh ngọt.
Pistachios are a common ingredient in desserts.
Ghi chú dùng từ Quả hồ trăn
Quả hồ trăn là loại hạt nhỏ, có vỏ cứng, thường được dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'nut' (hạt), 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ Quả hồ trăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả hồ trăn
Câu hỏi thường gặp về "Quả hồ trăn"
Quả hồ trăn tiếng Anh là gì?
Quả hồ trăn tiếng Anh là "Pistachio" (danh từ), nghĩa là: Hạt hồ trăn, loại hạt cứng màu xanh hoặc nâu, thường dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn.
"Pistachio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pistachio" nghĩa tiếng Việt là "Quả hồ trăn". Quả hồ trăn là loại hạt nhỏ, có vỏ cứng, thường được dùng làm đồ ăn nhẹ hoặc trong nấu ăn.
Phát âm "Pistachio" như thế nào?
"Pistachio" có phiên âm IPA /pɪˈstɑːʃɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pistachio"?
I like to eat salted pistachios. — Tôi thích ăn quả hồ trăn rang muối.