The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả mãng cầu xiêm tiếng Anh là gì?

Quả mãng cầu xiêm tiếng Anh là Soursop /ˈsaʊrˌsɒp/. Quả mãng cầu xiêm là loại trái cây nhiệt đới có vỏ gai, thịt mềm, vị chua ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm sinh tố.

Hình minh hoạ "Quả mãng cầu xiêm" tiếng Anh là "Soursop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Soursop

Danh từ
/ˈsaʊrˌsɒp/

Ví dụ câu với Quả mãng cầu xiêm / Soursop

  1. 1

    Tôi thích ăn quả soursop vào buổi sáng để bổ sung vitamin.

    I enjoy eating soursop in the morning for a vitamin boost.

  2. 2

    Sinh tố soursop rất ngon và mát lạnh trong ngày hè nóng bức.

    Soursop smoothie is very delicious and refreshing on hot summer days.

Ghi chú dùng từ Quả mãng cầu xiêm

Quả mãng cầu xiêm còn gọi là soursop, thuộc họ Annonaceae. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (cận nhiệt đới), 'vitamin' (Vitamin).

Video minh hoạ Quả mãng cầu xiêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả mãng cầu xiêm

Câu hỏi thường gặp về "Quả mãng cầu xiêm"

Quả mãng cầu xiêm tiếng Anh là gì?

Quả mãng cầu xiêm tiếng Anh là "Soursop" (danh từ), nghĩa là: Quả mãng cầu xiêm là loại trái cây nhiệt đới có vỏ gai, thịt mềm, vị chua ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm sinh tố.

"Soursop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Soursop" nghĩa tiếng Việt là "Quả mãng cầu xiêm". Quả mãng cầu xiêm còn gọi là soursop, thuộc họ Annonaceae.

Phát âm "Soursop" như thế nào?

"Soursop" có phiên âm IPA /ˈsaʊrˌsɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Soursop"?

I enjoy eating soursop in the morning for a vitamin boost. — Tôi thích ăn quả soursop vào buổi sáng để bổ sung vitamin.