Tiếng Việt
Quắc thước tiếng Anh là gì?
quắc thước tiếng Anh là spry /spraɪ/. Nhanh nhẹn, linh hoạt, đặc biệt trong các hoạt động thể chất hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spry
Ví dụ câu với quắc thước / spry
- 1
Cô ấy rất quắc thước khi chơi thể thao.
She is very spry when playing sports.
- 2
Anh ấy di chuyển quắc thước qua lại trên sân.
He moved spry across the court.
Ghi chú dùng từ quắc thước
Từ 'quắc thước' mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'agile' (nhanh nhẹn), 'nimble' (nhanh nhẹn, lanh lợi), 'lively' (sống động).
Video minh hoạ quắc thước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quắc thước
Câu hỏi thường gặp về "quắc thước"
Quắc thước tiếng Anh là gì?
Quắc thước tiếng Anh là "spry" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, linh hoạt, đặc biệt trong các hoạt động thể chất hoặc di chuyển.
"spry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spry" nghĩa tiếng Việt là "quắc thước". Từ 'quắc thước' mô tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
Phát âm "spry" như thế nào?
"spry" có phiên âm IPA /spraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spry"?
She is very spry when playing sports. — Cô ấy rất quắc thước khi chơi thể thao.