Tiếng Việt
Quặm tiếng Anh là gì?
Quặm tiếng Anh là Entropion /ˌɛnˈtroʊpiən/. Tình trạng mí mắt bị lật vào trong, gây cọ xát và tổn thương mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entropion
Ví dụ câu với Quặm / Entropion
- 1
Anh ấy bị quặm mắt và cần phẫu thuật để chỉnh lại.
He has entropion and needs surgery to correct it.
- 2
Quặm có thể gây khó chịu và làm tổn thương giác mạc.
Entropion can cause discomfort and damage to the cornea.
Ghi chú dùng từ Quặm
Quặm là tình trạng mí mắt lật vào trong, thường gặp ở người già. Các thuật ngữ liên quan: 'Ectropion' (mí mắt lật ra ngoài), 'Blepharoplasty' (phẫu thuật mí mắt), 'Cornea' (giác mạc), 'Surgery' (phẫu thuật).
Video minh hoạ Quặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Quặm"
Quặm tiếng Anh là gì?
Quặm tiếng Anh là "Entropion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mí mắt bị lật vào trong, gây cọ xát và tổn thương mắt.
"Entropion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entropion" nghĩa tiếng Việt là "Quặm". Quặm là tình trạng mí mắt lật vào trong, thường gặp ở người già.
Phát âm "Entropion" như thế nào?
"Entropion" có phiên âm IPA /ˌɛnˈtroʊpiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entropion"?
He has entropion and needs surgery to correct it. — Anh ấy bị quặm mắt và cần phẫu thuật để chỉnh lại.