Tiếng Việt
Quản lý dự án tiếng Anh là gì?
quản lý dự án tiếng Anh là project management /ˈprɑʤɛkt ˈmænəʤmənt/. Quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu của dự án một cách hiệu quả và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
project management
Ví dụ câu với quản lý dự án / project management
- 1
Quản lý dự án giúp đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn và trong ngân sách.
Effective project management ensures that the project is completed on time and within budget.
- 2
Các kỹ năng quản lý dự án rất quan trọng trong lĩnh vực xây dựng.
Project management skills are crucial in the construction industry.
Ghi chú dùng từ quản lý dự án
Quản lý dự án liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kế hoạch dự án' (project plan), 'quản lý rủi ro' (risk management), và 'đánh giá hiệu quả' (performance evaluation).
Video minh hoạ quản lý dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý dự án
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trìnhConstruction Project Management
- ánsentence
- dựattend
- lýReason
- quảnManage
- dự ánproject
- quản lýmanager
- người quản lý dự ánproject manager
- Phòng quản lý dự ánProject management office
- tư vấn quản lý dự ánproject management consultant
- phó ban quản lý dự ándeputy project manager
- trưởng ban quản lý dự ánproject manager
Câu hỏi thường gặp về "quản lý dự án"
Quản lý dự án tiếng Anh là gì?
Quản lý dự án tiếng Anh là "project management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu của dự án một cách hiệu quả và hiệu quả.
"project management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"project management" nghĩa tiếng Việt là "quản lý dự án". Quản lý dự án liên quan đến việc lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát dự án.
Phát âm "project management" như thế nào?
"project management" có phiên âm IPA /ˈprɑʤɛkt ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "project management"?
Effective project management ensures that the project is completed on time and within budget. — Quản lý dự án giúp đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn và trong ngân sách.