Tiếng Việt
Quản lý quỹ tiếng Anh là gì?
quản lý quỹ tiếng Anh là fund manager /fʌnd ˈmænəʤər/. Chuyên gia hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành quỹ đầu tư hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fund manager
Ví dụ câu với quản lý quỹ / fund manager
- 1
The fund manager decided to diversify the portfolio to reduce risk.
Quản lý quỹ quyết định đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro.
- 2
She worked as a fund manager at a major investment firm.
Cô ấy làm quản lý quỹ tại một công ty đầu tư lớn.
Ghi chú dùng từ quản lý quỹ
Quản lý quỹ là người hoặc tổ chức điều hành quỹ đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'investment' (đầu tư), 'portfolio' (danh mục đầu tư), 'risk management' (quản lý rủi ro).
Video minh hoạ quản lý quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản lý quỹ
Câu hỏi thường gặp về "quản lý quỹ"
Quản lý quỹ tiếng Anh là gì?
Quản lý quỹ tiếng Anh là "fund manager" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành quỹ đầu tư hoặc tài chính.
"fund manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fund manager" nghĩa tiếng Việt là "quản lý quỹ". Quản lý quỹ là người hoặc tổ chức điều hành quỹ đầu tư.
Phát âm "fund manager" như thế nào?
"fund manager" có phiên âm IPA /fʌnd ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fund manager"?
Quản lý quỹ quyết định đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro. — The fund manager decided to diversify the portfolio to reduce risk.