The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỷ sa tăng tiếng Anh là gì?

quỷ sa tăng tiếng Anh là Satan /ˈseɪ.tən/. Ác quỷ trong các tín ngưỡng, tượng trưng cho sự xấu xa và tội lỗi.

Hình minh hoạ "quỷ sa tăng" tiếng Anh là "Satan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Satan

Danh từ
/ˈseɪ.tən/

Ví dụ câu với quỷ sa tăng / Satan

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, quỷ sa tăng thường là biểu tượng của điều ác.

    In fairy tales, Satan is often depicted as a symbol of evil.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng quỷ sa tăng tồn tại trong thế giới tâm linh.

    He believes that Satan exists in the spiritual world.

Ghi chú dùng từ quỷ sa tăng

Quỷ sa tăng là biểu tượng của cái ác trong văn hóa phương Tây. Các thuật ngữ liên quan: 'devil' (quỷ dữ), 'demon' (quỷ dữ), 'evil' (ác quỷ, điều xấu xa).

Video minh hoạ quỷ sa tăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỷ sa tăng

Câu hỏi thường gặp về "quỷ sa tăng"

Quỷ sa tăng tiếng Anh là gì?

Quỷ sa tăng tiếng Anh là "Satan" (danh từ), nghĩa là: Ác quỷ trong các tín ngưỡng, tượng trưng cho sự xấu xa và tội lỗi.

"Satan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Satan" nghĩa tiếng Việt là "quỷ sa tăng". Quỷ sa tăng là biểu tượng của cái ác trong văn hóa phương Tây.

Phát âm "Satan" như thế nào?

"Satan" có phiên âm IPA /ˈseɪ.tən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Satan"?

In fairy tales, Satan is often depicted as a symbol of evil. — Trong truyện cổ tích, quỷ sa tăng thường là biểu tượng của điều ác.