Tiếng Việt
Rất thông minh tiếng Anh là gì?
Rất thông minh tiếng Anh là Intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/. Rất thông minh, có khả năng hiểu biết và suy nghĩ nhanh nhẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intelligent
Ví dụ câu với Rất thông minh / Intelligent
- 1
Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
She is very intelligent and always finds creative solutions to problems.
- 2
Anh ấy thông minh hơn nhiều so với các bạn cùng lớp.
He is more intelligent than many of his classmates.
Ghi chú dùng từ Rất thông minh
Từ 'Intelligent' mô tả người có khả năng tư duy và hiểu biết tốt. Các từ liên quan gồm 'smart' (thông minh), 'bright' (sáng dạ), 'clever' (lanh lợi).
Video minh hoạ Rất thông minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất thông minh
Câu hỏi thường gặp về "Rất thông minh"
Rất thông minh tiếng Anh là gì?
Rất thông minh tiếng Anh là "Intelligent" (tính từ), nghĩa là: Rất thông minh, có khả năng hiểu biết và suy nghĩ nhanh nhẹn.
"Intelligent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intelligent" nghĩa tiếng Việt là "Rất thông minh". Từ 'Intelligent' mô tả người có khả năng tư duy và hiểu biết tốt.
Phát âm "Intelligent" như thế nào?
"Intelligent" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛlɪdʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intelligent"?
She is very intelligent and always finds creative solutions to problems. — Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.