Tiếng Việt
Rầu rĩ tiếng Anh là gì?
rầu rĩ tiếng Anh là glum /glʌm/. Tâm trạng buồn rầu, ủ rũ, không vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glum
Ví dụ câu với rầu rĩ / glum
- 1
Anh ấy trông rất rầu rĩ sau khi nghe tin xấu.
He looked very glum after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy luôn rầu rĩ khi phải rời xa gia đình.
She always feels glum when she has to leave her family.
Ghi chú dùng từ rầu rĩ
Rầu rĩ mô tả cảm giác buồn bã, ủ rũ. Các từ liên quan: buồn (sad), ủ rũ (dejected), chán nản (dispirited).
Video minh hoạ rầu rĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rầu rĩ
Câu hỏi thường gặp về "rầu rĩ"
Rầu rĩ tiếng Anh là gì?
Rầu rĩ tiếng Anh là "glum" (danh từ), nghĩa là: Tâm trạng buồn rầu, ủ rũ, không vui vẻ.
"glum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glum" nghĩa tiếng Việt là "rầu rĩ". Rầu rĩ mô tả cảm giác buồn bã, ủ rũ.
Phát âm "glum" như thế nào?
"glum" có phiên âm IPA /glʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glum"?
He looked very glum after hearing the bad news. — Anh ấy trông rất rầu rĩ sau khi nghe tin xấu.