Tiếng Việt
Ri rí tiếng Anh là gì?
ri rí tiếng Anh là murmur /ˈmɜːmɚ/. Thì thầm, rì rầm, nói nhỏ nhẹ để người khác không nghe rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
murmur
Ví dụ câu với ri rí / murmur
- 1
Cô ấy rì rầm chuyện gì đó với bạn bè trong góc phòng.
She was murmuring something to her friend in the corner of the room.
- 2
Tiếng rì rầm của gió qua các tán lá tạo thành âm thanh dễ chịu.
The murmur of the wind through the leaves created a soothing sound.
Ghi chú dùng từ ri rí
Rì rầm là hành động nói nhỏ để không gây chú ý. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), mumble (lẩm bẩm), hum (rì rào, ngân vang).
Video minh hoạ ri rí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ri rí
Câu hỏi thường gặp về "ri rí"
Ri rí tiếng Anh là gì?
Ri rí tiếng Anh là "murmur" (động từ), nghĩa là: Thì thầm, rì rầm, nói nhỏ nhẹ để người khác không nghe rõ.
"murmur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"murmur" nghĩa tiếng Việt là "ri rí". Rì rầm là hành động nói nhỏ để không gây chú ý.
Phát âm "murmur" như thế nào?
"murmur" có phiên âm IPA /ˈmɜːmɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "murmur"?
She was murmuring something to her friend in the corner of the room. — Cô ấy rì rầm chuyện gì đó với bạn bè trong góc phòng.