Tiếng Việt
Ria mép tiếng Anh là gì?
ria mép tiếng Anh là mustache /ˈmʌˌstæʃ/. Ria mép là lông mọc trên mép của nam giới hoặc người trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mustache
Ví dụ câu với ria mép / mustache
- 1
Anh ấy có ria mép dày và đậm.
He has a thick and dark mustache.
- 2
Cô ấy thích để ria mép để trông phong cách hơn.
She likes to keep a mustache to look more stylish.
Ghi chú dùng từ ria mép
Ria mép là một loại lông mọc quanh mép của nam giới. Các từ liên quan: 'beard' (râu), 'mustachioed' (có ria mép), 'facial hair' (lông mặt).
Video minh hoạ ria mép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ria mép
Câu hỏi thường gặp về "ria mép"
Ria mép tiếng Anh là gì?
Ria mép tiếng Anh là "mustache" (danh từ), nghĩa là: Ria mép là lông mọc trên mép của nam giới hoặc người trưởng thành.
"mustache" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mustache" nghĩa tiếng Việt là "ria mép". Ria mép là một loại lông mọc quanh mép của nam giới.
Phát âm "mustache" như thế nào?
"mustache" có phiên âm IPA /ˈmʌˌstæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mustache"?
He has a thick and dark mustache. — Anh ấy có ria mép dày và đậm.