Tiếng Việt
Rổ rá tiếng Anh là gì?
rổ rá tiếng Anh là baskets /ˈbɑːskɪts/. Các dụng cụ bằng sợi hoặc mây dùng để đựng hoặc chứa đựng đồ, thường là hình tròn và có tay cầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baskets
Ví dụ câu với rổ rá / baskets
- 1
Tôi để trái cây trong rổ rá trên bàn.
I put the fruits in the basket on the table.
- 2
Chị ấy mua nhiều rổ rá để đựng rau củ trong nhà bếp.
She bought many baskets to store vegetables in the kitchen.
Ghi chú dùng từ rổ rá
Rổ rá là dụng cụ đựng dùng trong gia đình, thường làm bằng mây hoặc sợi. Các từ liên quan: 'bowl' (bát), 'container' (hộp đựng), 'bin' (thùng).
Video minh hoạ rổ rá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rổ rá
Câu hỏi thường gặp về "rổ rá"
Rổ rá tiếng Anh là gì?
Rổ rá tiếng Anh là "baskets" (danh từ), nghĩa là: Các dụng cụ bằng sợi hoặc mây dùng để đựng hoặc chứa đựng đồ, thường là hình tròn và có tay cầm.
"baskets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baskets" nghĩa tiếng Việt là "rổ rá". Rổ rá là dụng cụ đựng dùng trong gia đình, thường làm bằng mây hoặc sợi.
Phát âm "baskets" như thế nào?
"baskets" có phiên âm IPA /ˈbɑːskɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baskets"?
I put the fruits in the basket on the table. — Tôi để trái cây trong rổ rá trên bàn.