Tiếng Việt
Rộn lên tiếng Anh là gì?
rộn lên tiếng Anh là liven up /ˈlaɪvn ʌp/. Làm cho không khí trở nên sôi động, vui vẻ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
liven up
Ví dụ câu với rộn lên / liven up
- 1
Bữa tiệc đã rộn lên khi mọi người bắt đầu nhảy múa.
The party livened up when everyone started dancing.
- 2
Câu chuyện của anh ấy đã rộn lên trong buổi họp.
His story livened up the meeting.
Ghi chú dùng từ rộn lên
Rộn lên có nghĩa là làm cho không khí trở nên sôi động hoặc vui vẻ hơn. Các từ liên quan: vui vẻ (joyful), sôi động (energetic), náo nhiệt (bustling).
Video minh hoạ rộn lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rộn lên
Câu hỏi thường gặp về "rộn lên"
Rộn lên tiếng Anh là gì?
Rộn lên tiếng Anh là "liven up" (động từ), nghĩa là: Làm cho không khí trở nên sôi động, vui vẻ hơn.
"liven up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"liven up" nghĩa tiếng Việt là "rộn lên". Rộn lên có nghĩa là làm cho không khí trở nên sôi động hoặc vui vẻ hơn.
Phát âm "liven up" như thế nào?
"liven up" có phiên âm IPA /ˈlaɪvn ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "liven up"?
The party livened up when everyone started dancing. — Bữa tiệc đã rộn lên khi mọi người bắt đầu nhảy múa.