Tiếng Việt
Rộng khắp tiếng Anh là gì?
rộng khắp tiếng Anh là Widespread /ˈwaɪdsprɛd/. Phổ biến rộng rãi, lan rộng khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Widespread
Ví dụ câu với rộng khắp / Widespread
- 1
Căn bệnh này đã trở nên rộng khắp trong cộng đồng.
This disease has become widespread in the community.
- 2
Thông tin về sự kiện lan rộng trên toàn quốc.
Information about the event spread nationwide.
Ghi chú dùng từ rộng khắp
Từ này mô tả sự phổ biến hoặc lan rộng của một hiện tượng, bệnh tật, hoặc thông tin. Các từ liên quan: phổ biến (popular), lan rộng (spread), toàn cầu (global).
Video minh hoạ rộng khắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rộng khắp
Câu hỏi thường gặp về "rộng khắp"
Rộng khắp tiếng Anh là gì?
Rộng khắp tiếng Anh là "Widespread" (tính từ), nghĩa là: Phổ biến rộng rãi, lan rộng khắp nơi.
"Widespread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Widespread" nghĩa tiếng Việt là "rộng khắp". Từ này mô tả sự phổ biến hoặc lan rộng của một hiện tượng, bệnh tật, hoặc thông tin.
Phát âm "Widespread" như thế nào?
"Widespread" có phiên âm IPA /ˈwaɪdsprɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Widespread"?
This disease has become widespread in the community. — Căn bệnh này đã trở nên rộng khắp trong cộng đồng.