The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rubiđium tiếng Anh là gì?

rubiđium tiếng Anh là rubidium /ˌruːˈbɪdiəm/. Nguyên tố hoá học kim loại kiềm mềm, có ký hiệu Rb, số hiệu nguyên tử 37, dùng trong các ứng dụng quang học và công nghiệp điện tử.

Hình minh hoạ "rubiđium" tiếng Anh là "rubidium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rubidium

Danh từ
/ˌruːˈbɪdiəm/

Ví dụ câu với rubiđium / rubidium

  1. 1

    Rubidium được sử dụng trong các thiết bị quang học cao cấp.

    Rubidium is used in high-precision optical devices.

  2. 2

    Hợp chất của rubidium có thể được dùng trong các cảm biến điện tử.

    Rubidium compounds can be used in electronic sensors.

Ghi chú dùng từ rubiđium

Rubidium là nguyên tố kim loại kiềm, liên quan đến các nguyên tố như potassium (K) và cesium (Cs).

Video minh hoạ rubiđium

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "rubiđium"

Rubiđium tiếng Anh là gì?

Rubiđium tiếng Anh là "rubidium" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tố hoá học kim loại kiềm mềm, có ký hiệu Rb, số hiệu nguyên tử 37, dùng trong các ứng dụng quang học và công nghiệp điện tử.

"rubidium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rubidium" nghĩa tiếng Việt là "rubiđium". Rubidium là nguyên tố kim loại kiềm, liên quan đến các nguyên tố như potassium (K) và cesium (Cs).

Phát âm "rubidium" như thế nào?

"rubidium" có phiên âm IPA /ˌruːˈbɪdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rubidium"?

Rubidium is used in high-precision optical devices. — Rubidium được sử dụng trong các thiết bị quang học cao cấp.