Tiếng Việt
Ruby tiếng Anh là gì?
ruby tiếng Anh là ruby /ˈruːbi/. Hồng ngọc, loại đá quý màu đỏ thường dùng trong trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruby
Ví dụ câu với ruby / ruby
- 1
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn làm từ hồng ngọc.
She wore a ring made of ruby.
- 2
Hồng ngọc là một trong những loại đá quý đắt giá nhất.
Ruby is one of the most valuable gemstones.
Ghi chú dùng từ ruby
Hồng ngọc là loại đá quý màu đỏ, thường dùng trong trang sức. Các từ liên quan: gemstone (đá quý), jewel (ngọc), mineral (khoáng vật).
Video minh hoạ ruby
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruby
Câu hỏi thường gặp về "ruby"
Ruby tiếng Anh là gì?
Ruby tiếng Anh là "ruby" (danh từ), nghĩa là: Hồng ngọc, loại đá quý màu đỏ thường dùng trong trang sức.
"ruby" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruby" nghĩa tiếng Việt là "ruby". Hồng ngọc là loại đá quý màu đỏ, thường dùng trong trang sức.
Phát âm "ruby" như thế nào?
"ruby" có phiên âm IPA /ˈruːbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruby"?
She wore a ring made of ruby. — Cô ấy đeo một chiếc nhẫn làm từ hồng ngọc.