Tiếng Việt
Rủng rẻng tiếng Anh là gì?
Rủng rẻng tiếng Anh là Clinking /ˈklɪŋkɪŋ/. Âm thanh lách cách, leng keng của các vật kim loại hoặc đồ dùng nhỏ khi va chạm nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clinking
Ví dụ câu với Rủng rẻng / Clinking
- 1
Tiếng cốc thủy tinh rủng rẻng khi va vào nhau.
The clinking of glasses was heard during the celebration.
- 2
Tiếng đồng hồ rủng rẻng khi kim quay.
The clock's hands made a clinking sound as they moved.
Ghi chú dùng từ Rủng rẻng
Rủng rẻng mô tả âm thanh leng keng, thường của kim loại hoặc đồ dùng nhỏ. Các từ liên quan: 'clink', 'ring', 'tinkle'.
Video minh hoạ Rủng rẻng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rủng rẻng
Câu hỏi thường gặp về "Rủng rẻng"
Rủng rẻng tiếng Anh là gì?
Rủng rẻng tiếng Anh là "Clinking" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh lách cách, leng keng của các vật kim loại hoặc đồ dùng nhỏ khi va chạm nhau.
"Clinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clinking" nghĩa tiếng Việt là "Rủng rẻng". Rủng rẻng mô tả âm thanh leng keng, thường của kim loại hoặc đồ dùng nhỏ.
Phát âm "Clinking" như thế nào?
"Clinking" có phiên âm IPA /ˈklɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clinking"?
The clinking of glasses was heard during the celebration. — Tiếng cốc thủy tinh rủng rẻng khi va vào nhau.