Tiếng Việt
Rượu vốt ka tiếng Anh là gì?
rượu vốt ka tiếng Anh là vodka /ˈvɒdkə/. Rượu mạnh trong suốt, có nguồn gốc từ Nga, thường được uống nguyên chất hoặc pha chế trong các loại cocktail.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vodka
Ví dụ câu với rượu vốt ka / vodka
- 1
Anh ấy thích uống vodka vào cuối tuần.
He likes to drink vodka on weekends.
- 2
Chúng tôi đã mua một chai vodka để đãi khách.
We bought a bottle of vodka to entertain guests.
Ghi chú dùng từ rượu vốt ka
Vodka là loại rượu mạnh trong suốt, phổ biến ở Nga và các nước Đông Âu. Các từ liên quan: 'gin' (rượu gin), 'whiskey' (rượu whisky), 'liqueur' (rượu mùi).
Video minh hoạ rượu vốt ka
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rượu vốt ka
Câu hỏi thường gặp về "rượu vốt ka"
Rượu vốt ka tiếng Anh là gì?
Rượu vốt ka tiếng Anh là "vodka" (danh từ), nghĩa là: Rượu mạnh trong suốt, có nguồn gốc từ Nga, thường được uống nguyên chất hoặc pha chế trong các loại cocktail.
"vodka" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vodka" nghĩa tiếng Việt là "rượu vốt ka". Vodka là loại rượu mạnh trong suốt, phổ biến ở Nga và các nước Đông Âu.
Phát âm "vodka" như thế nào?
"vodka" có phiên âm IPA /ˈvɒdkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vodka"?
He likes to drink vodka on weekends. — Anh ấy thích uống vodka vào cuối tuần.