The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruteni tiếng Anh là gì?

ruteni tiếng Anh là ruthenium /ruːˈθiːniəm/. Ruthenium là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu hóa học Ru và số hiệu nguyên tử 44, thường dùng trong các hợp kim và điện tử.

Hình minh hoạ "ruteni" tiếng Anh là "ruthenium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ruthenium

Danh từ
/ruːˈθiːniəm/

Ví dụ câu với ruteni / ruthenium

  1. 1

    Ruthenium thường được dùng để phủ trong các bộ phận điện tử cao cấp.

    Ruthenium is often used as a coating in high-end electronic components.

  2. 2

    Kim loại ruthenium có khả năng chống ăn mòn cao.

    The metal ruthenium has high corrosion resistance.

Ghi chú dùng từ ruteni

Ruthenium là kim loại chuyển tiếp, liên quan đến các nguyên tố như platinum (bạch kim) và osmium (osmium). Các thuật ngữ liên quan gồm: metal (kim loại), alloy (hợp kim), corrosion (ăn mòn).

Video minh hoạ ruteni

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "ruteni"

Ruteni tiếng Anh là gì?

Ruteni tiếng Anh là "ruthenium" (danh từ), nghĩa là: Ruthenium là một nguyên tố kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu hóa học Ru và số hiệu nguyên tử 44, thường dùng trong các hợp kim và điện tử.

"ruthenium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ruthenium" nghĩa tiếng Việt là "ruteni". Ruthenium là kim loại chuyển tiếp, liên quan đến các nguyên tố như platinum (bạch kim) và osmium (osmium).

Phát âm "ruthenium" như thế nào?

"ruthenium" có phiên âm IPA /ruːˈθiːniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ruthenium"?

Ruthenium is often used as a coating in high-end electronic components. — Ruthenium thường được dùng để phủ trong các bộ phận điện tử cao cấp.