The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rutơphođi tiếng Anh là gì?

rutơphođi tiếng Anh là rhodium /ˈrəʊdiəm/. Kim loại quý hiếm, có màu trắng bạc, thường dùng trong trang sức và các ứng dụng công nghiệp cao cấp.

Hình minh hoạ "rutơphođi" tiếng Anh là "rhodium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rhodium

Danh từ
/ˈrəʊdiəm/

Ví dụ câu với rutơphođi / rhodium

  1. 1

    Rhodium thường được dùng để mạ cho các bộ phận kim loại để chống ăn mòn.

    Rhodium plating is popular for jewelry to enhance its shine and durability.

  2. 2

    Giá của rhodium đã tăng mạnh trong những năm gần đây do nguồn cung hạn chế.

    The price of rhodium has surged in recent years due to limited supply.

Ghi chú dùng từ rutơphođi

Rhodium là một kim loại quý hiếm, thuộc nhóm platinum, có khả năng chống ăn mòn cao. Các từ liên quan: platinum (bạch kim), palladium (bạch kim palladium), iridium (iridi).

Video minh hoạ rutơphođi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rutơphođi

Câu hỏi thường gặp về "rutơphođi"

Rutơphođi tiếng Anh là gì?

Rutơphođi tiếng Anh là "rhodium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại quý hiếm, có màu trắng bạc, thường dùng trong trang sức và các ứng dụng công nghiệp cao cấp.

"rhodium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rhodium" nghĩa tiếng Việt là "rutơphođi". Rhodium là một kim loại quý hiếm, thuộc nhóm platinum, có khả năng chống ăn mòn cao.

Phát âm "rhodium" như thế nào?

"rhodium" có phiên âm IPA /ˈrəʊdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rhodium"?

Rhodium plating is popular for jewelry to enhance its shine and durability. — Rhodium thường được dùng để mạ cho các bộ phận kim loại để chống ăn mòn.