The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách Sáng Thế tiếng Anh là gì?

Sách Sáng Thế tiếng Anh là Book of Genesis /ˈbʊk əv ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/. Cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh, mô tả sự sáng tạo của thế giới và nguồn gốc của loài người.

Hình minh hoạ "Sách Sáng Thế" tiếng Anh là "Book of Genesis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Book of Genesis

Danh từ
/ˈbʊk əv ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/

Ví dụ câu với Sách Sáng Thế / Book of Genesis

  1. 1

    Trong Sách Sáng Thế, câu chuyện về Adam và Eva được kể lại.

    The Book of Genesis includes the story of Adam and Eve.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu thường tham khảo Sách Sáng Thế để hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.

    Scholars often refer to the Book of Genesis to understand the origins of the universe.

Ghi chú dùng từ Sách Sáng Thế

Sách Sáng Thế là phần mở đầu của Kinh Thánh, liên quan đến Creation và Origin. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Creation' (Sự sáng tạo), 'Adam', 'Eve' (Eva), và 'Bible' (Kinh Thánh).

Video minh hoạ Sách Sáng Thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sách Sáng Thế

Câu hỏi thường gặp về "Sách Sáng Thế"

Sách Sáng Thế tiếng Anh là gì?

Sách Sáng Thế tiếng Anh là "Book of Genesis" (danh từ), nghĩa là: Cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh, mô tả sự sáng tạo của thế giới và nguồn gốc của loài người.

"Book of Genesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Book of Genesis" nghĩa tiếng Việt là "Sách Sáng Thế". Sách Sáng Thế là phần mở đầu của Kinh Thánh, liên quan đến Creation và Origin.

Phát âm "Book of Genesis" như thế nào?

"Book of Genesis" có phiên âm IPA /ˈbʊk əv ˈdʒɛn.ɪ.sɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Book of Genesis"?

The Book of Genesis includes the story of Adam and Eve. — Trong Sách Sáng Thế, câu chuyện về Adam và Eva được kể lại.