Tiếng Việt
Sám hối tiếng Anh là gì?
sám hối tiếng Anh là repent /rɪˈpɛnt/. Ăn năn hối lỗi về hành động đã làm, thể hiện sự hối tiếc và mong muốn sửa đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repent
Ví dụ câu với sám hối / repent
- 1
Anh ấy đã sám hối về những lỗi lầm của mình.
He repented for his mistakes.
- 2
Cô ấy quyết tâm sám hối và làm lại từ đầu.
She decided to repent and start over.
Ghi chú dùng từ sám hối
Sám hối là hành động thể hiện sự hối tiếc về lỗi lầm. Các từ liên quan: remorse (ăn năn), atone (đền tội), regret (hối tiếc).
Video minh hoạ sám hối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sám hối
Câu hỏi thường gặp về "sám hối"
Sám hối tiếng Anh là gì?
Sám hối tiếng Anh là "repent" (động từ), nghĩa là: Ăn năn hối lỗi về hành động đã làm, thể hiện sự hối tiếc và mong muốn sửa đổi.
"repent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repent" nghĩa tiếng Việt là "sám hối". Sám hối là hành động thể hiện sự hối tiếc về lỗi lầm.
Phát âm "repent" như thế nào?
"repent" có phiên âm IPA /rɪˈpɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repent"?
He repented for his mistakes. — Anh ấy đã sám hối về những lỗi lầm của mình.