The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sạn vôi mắt tiếng Anh là gì?

sạn vôi mắt tiếng Anh là Conjunctival concretions /ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvəl ˈkɒŋkrɪʃənz/. Các cục nhỏ cứng nằm trên kết mạc mắt, thường do lắng đọng chất vôi.

Hình minh hoạ "sạn vôi mắt" tiếng Anh là "Conjunctival concretions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conjunctival concretions

Danh từ
/ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvəl ˈkɒŋkrɪʃənz/

Ví dụ câu với sạn vôi mắt / Conjunctival concretions

  1. 1

    Bệnh nhân có sạn vôi mắt gây khó chịu và nhìn mờ.

    The patient has conjunctival concretions causing discomfort and blurred vision.

  2. 2

    Sạn vôi mắt thường gặp ở người lớn tuổi do lão hóa mô mắt.

    Conjunctival concretions are common in the elderly due to tissue degeneration.

Ghi chú dùng từ sạn vôi mắt

Sạn vôi mắt là các cục nhỏ cứng trên kết mạc, liên quan đến lắng đọng canxi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kết mạc' (conjunctiva), 'lắng đọng' (deposition), 'canxi' (calcium).

Video minh hoạ sạn vôi mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sạn vôi mắt

Câu hỏi thường gặp về "sạn vôi mắt"

Sạn vôi mắt tiếng Anh là gì?

Sạn vôi mắt tiếng Anh là "Conjunctival concretions" (danh từ), nghĩa là: Các cục nhỏ cứng nằm trên kết mạc mắt, thường do lắng đọng chất vôi.

"Conjunctival concretions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conjunctival concretions" nghĩa tiếng Việt là "sạn vôi mắt". Sạn vôi mắt là các cục nhỏ cứng trên kết mạc, liên quan đến lắng đọng canxi.

Phát âm "Conjunctival concretions" như thế nào?

"Conjunctival concretions" có phiên âm IPA /ˌkɒnʤʌŋkˈtaɪvəl ˈkɒŋkrɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conjunctival concretions"?

The patient has conjunctival concretions causing discomfort and blurred vision. — Bệnh nhân có sạn vôi mắt gây khó chịu và nhìn mờ.