The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắp đặt lại tiếng Anh là gì?

sắp đặt lại tiếng Anh là rearrange /ˌriːəˈreɪndʒ/. Sắp xếp lại các thứ theo thứ tự mới hoặc khác.

Hình minh hoạ "sắp đặt lại" tiếng Anh là "rearrange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rearrange

Động từ
/ˌriːəˈreɪndʒ/

Ví dụ câu với sắp đặt lại / rearrange

  1. 1

    I need to rearrange the furniture in my living room.

    Tôi cần sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách của mình.

  2. 2

    She decided to rearrange her schedule to fit in the new classes.

    Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình để phù hợp với các lớp học mới.

Ghi chú dùng từ sắp đặt lại

Rearrange có nghĩa là sắp xếp lại thứ tự hoặc vị trí của các vật thể. Các từ liên quan: organize (tổ chức), reorder (thứ tự lại), adjust (điều chỉnh).

Video minh hoạ sắp đặt lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắp đặt lại

Câu hỏi thường gặp về "sắp đặt lại"

Sắp đặt lại tiếng Anh là gì?

Sắp đặt lại tiếng Anh là "rearrange" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp lại các thứ theo thứ tự mới hoặc khác.

"rearrange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rearrange" nghĩa tiếng Việt là "sắp đặt lại". Rearrange có nghĩa là sắp xếp lại thứ tự hoặc vị trí của các vật thể.

Phát âm "rearrange" như thế nào?

"rearrange" có phiên âm IPA /ˌriːəˈreɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rearrange"?

Tôi cần sắp xếp lại đồ đạc trong phòng khách của mình. — I need to rearrange the furniture in my living room.