Tiếng Việt
Say tàu xe tiếng Anh là gì?
say tàu xe tiếng Anh là carsick /ˈkɑrˌsɪk/. Dễ bị say xe hoặc say tàu khi đi phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carsick
Ví dụ câu với say tàu xe / carsick
- 1
Anh ấy cảm thấy say tàu sau chuyến đi dài.
He felt carsick after the long journey.
- 2
Trẻ nhỏ thường dễ bị say xe hơn người lớn.
Young children are more likely to get carsick than adults.
Ghi chú dùng từ say tàu xe
Từ này mô tả cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu khi đi xe. Các từ liên quan: motion sickness (say xe), nausea (buồn nôn), travel discomfort (khó chịu khi đi lại).
Video minh hoạ say tàu xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với say tàu xe
Câu hỏi thường gặp về "say tàu xe"
Say tàu xe tiếng Anh là gì?
Say tàu xe tiếng Anh là "carsick" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị say xe hoặc say tàu khi đi phương tiện giao thông.
"carsick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carsick" nghĩa tiếng Việt là "say tàu xe". Từ này mô tả cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu khi đi xe.
Phát âm "carsick" như thế nào?
"carsick" có phiên âm IPA /ˈkɑrˌsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carsick"?
He felt carsick after the long journey. — Anh ấy cảm thấy say tàu sau chuyến đi dài.