Tiếng Việt
Scanđi tiếng Anh là gì?
scanđi tiếng Anh là scandium /ˈskændiəm/. Kim loại hiếm, ký hiệu hóa học là Sc, dùng trong hợp kim và các ứng dụng công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scandium
Ví dụ câu với scanđi / scandium
- 1
Kim loại scandium được sử dụng để làm hợp kim nhẹ.
Scandium is used to make lightweight alloys.
- 2
Các hợp kim chứa scandium có độ bền cao hơn.
Alloys containing scandium are stronger.
Ghi chú dùng từ scanđi
Scandium là kim loại hiếm, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu hóa học là Sc. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'alloy' (hợp kim), 'rare element' (nguyên tố hiếm).
Video minh hoạ scanđi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "scanđi"
Scanđi tiếng Anh là gì?
Scanđi tiếng Anh là "scandium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm, ký hiệu hóa học là Sc, dùng trong hợp kim và các ứng dụng công nghiệp.
"scandium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scandium" nghĩa tiếng Việt là "scanđi". Scandium là kim loại hiếm, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có ký hiệu hóa học là Sc.
Phát âm "scandium" như thế nào?
"scandium" có phiên âm IPA /ˈskændiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scandium"?
Scandium is used to make lightweight alloys. — Kim loại scandium được sử dụng để làm hợp kim nhẹ.