Tiếng Việt
Sến sẩm tiếng Anh là gì?
sến sẩm tiếng Anh là Cheesy /ˈʧiːzi/. Dùng để mô tả điều gì đó quá sến súa, gượng gạo hoặc thiếu tự nhiên, thường gây cảm giác khó chịu hoặc buồn cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheesy
Ví dụ câu với sến sẩm / Cheesy
- 1
Bài hát đó thật sến sẩm, không thể nghe nổi.
That song is so cheesy, I can't stand it.
- 2
Trang phục của cô ấy trông rất sến sẩm trong bữa tiệc.
Her outfit looked really cheesy at the party.
Ghi chú dùng từ sến sẩm
Từ 'sến sẩm' miêu tả sự thiếu tự nhiên, sến súa trong cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan: 'gượng gạo' (awkward), 'kịch cỡm' (corny), 'giả tạo' (pretentious).
Video minh hoạ sến sẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "sến sẩm"
Sến sẩm tiếng Anh là gì?
Sến sẩm tiếng Anh là "Cheesy" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả điều gì đó quá sến súa, gượng gạo hoặc thiếu tự nhiên, thường gây cảm giác khó chịu hoặc buồn cười.
"Cheesy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheesy" nghĩa tiếng Việt là "sến sẩm". Từ 'sến sẩm' miêu tả sự thiếu tự nhiên, sến súa trong cảm xúc hoặc hành động.
Phát âm "Cheesy" như thế nào?
"Cheesy" có phiên âm IPA /ˈʧiːzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheesy"?
That song is so cheesy, I can't stand it. — Bài hát đó thật sến sẩm, không thể nghe nổi.