Tiếng Việt
Silic tiếng Anh là gì?
silic tiếng Anh là silicon /ˈsɪlɪkən/. Hợp chất hóa học chứa nguyên tố silic, thường dùng trong công nghiệp điện tử và chế tạo thủy tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silicon
Ví dụ câu với silic / silicon
- 1
Silic là thành phần chính trong cát.
Silicon is the main component of sand.
- 2
Các chip điện tử được làm từ silic tinh khiết.
Electronic chips are made from pure silicon.
Ghi chú dùng từ silic
Silic là nguyên tố hóa học số 14, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao. Các từ liên quan: 'silicon dioxide' (silic dioxide - silic dioxide), 'silicon wafer' (miếng silicon), 'silicon chip' (vi mạch silicon).
Video minh hoạ silic
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "silic"
Silic tiếng Anh là gì?
Silic tiếng Anh là "silicon" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học chứa nguyên tố silic, thường dùng trong công nghiệp điện tử và chế tạo thủy tinh.
"silicon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silicon" nghĩa tiếng Việt là "silic". Silic là nguyên tố hóa học số 14, quan trọng trong công nghiệp công nghệ cao.
Phát âm "silicon" như thế nào?
"silicon" có phiên âm IPA /ˈsɪlɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silicon"?
Silicon is the main component of sand. — Silic là thành phần chính trong cát.