Tiếng Việt
Sin tiếng Anh là gì?
sin tiếng Anh là saɪn /saɪn/. Tội lỗi hoặc hành động trái đạo đức, thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saɪn
Ví dụ câu với sin / saɪn
- 1
He confessed his sin to the priest.
Anh ấy thú nhận tội lỗi của mình với linh mục.
- 2
Everyone makes mistakes and sins sometimes.
Mọi người đôi khi phạm lỗi và tội lỗi.
Ghi chú dùng từ sin
Từ 'sin' dùng để chỉ hành động trái đạo đức hoặc phạm luật. Các từ liên quan gồm 'guilt' (tội lỗi), 'virtue' (đức hạnh), 'moral' (đạo đức).
Video minh hoạ sin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "sin"
Sin tiếng Anh là gì?
Sin tiếng Anh là "saɪn" (danh từ), nghĩa là: Tội lỗi hoặc hành động trái đạo đức, thường liên quan đến việc vi phạm luật pháp hoặc đạo đức.
"saɪn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saɪn" nghĩa tiếng Việt là "sin". Từ 'sin' dùng để chỉ hành động trái đạo đức hoặc phạm luật.
Phát âm "saɪn" như thế nào?
"saɪn" có phiên âm IPA /saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saɪn"?
Anh ấy thú nhận tội lỗi của mình với linh mục. — He confessed his sin to the priest.