Tiếng Việt
Sinh đôi cùng trứng tiếng Anh là gì?
sinh đôi cùng trứng tiếng Anh là identical twins /aɪˈdɛntɪkl twɪnz/. Sinh đôi cùng trứng là hai người sinh ra từ một trứng đã thụ tinh, giống hệt nhau về mặt di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
identical twins
Ví dụ câu với sinh đôi cùng trứng / identical twins
- 1
Hai sinh đôi cùng trứng này giống hệt nhau về ngoại hình.
These identical twins look exactly alike.
- 2
Sinh đôi cùng trứng thường có tính cách khá giống nhau.
Identical twins often have similar personalities.
Ghi chú dùng từ sinh đôi cùng trứng
Sinh đôi cùng trứng là loại sinh đôi có gen giống hệt nhau, khác với sinh đôi không cùng trứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sinh đôi khác trứng' (fraternal twins) và 'di truyền' (genetics), đều liên quan đến quá trình sinh đôi.
Video minh hoạ sinh đôi cùng trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh đôi cùng trứng
Câu hỏi thường gặp về "sinh đôi cùng trứng"
Sinh đôi cùng trứng tiếng Anh là gì?
Sinh đôi cùng trứng tiếng Anh là "identical twins" (danh từ), nghĩa là: Sinh đôi cùng trứng là hai người sinh ra từ một trứng đã thụ tinh, giống hệt nhau về mặt di truyền.
"identical twins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"identical twins" nghĩa tiếng Việt là "sinh đôi cùng trứng". Sinh đôi cùng trứng là loại sinh đôi có gen giống hệt nhau, khác với sinh đôi không cùng trứng.
Phát âm "identical twins" như thế nào?
"identical twins" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪkl twɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "identical twins"?
These identical twins look exactly alike. — Hai sinh đôi cùng trứng này giống hệt nhau về ngoại hình.