Tiếng Việt
Sinh phẩm y tế tiếng Anh là gì?
Sinh phẩm y tế tiếng Anh là Medical bioproduct /ˈmɛdɪkəl ˈbaɪəʊˌprɒdʌkt/. Sản phẩm sinh học dùng trong y học để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Medical bioproduct
Ví dụ câu với Sinh phẩm y tế / Medical bioproduct
- 1
Các sinh phẩm y tế như xét nghiệm máu giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
Medical bioproducts such as blood tests help diagnose diseases more accurately.
- 2
Các sinh phẩm y tế cần được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi sử dụng.
Medical bioproducts must undergo strict quality control before use.
Ghi chú dùng từ Sinh phẩm y tế
Sinh phẩm y tế là các sản phẩm sinh học dùng trong y học như vaccine, huyết thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biotechnology' (công nghệ sinh học), 'biomedical' (liên quan đến y học sinh học), 'biopharmaceutical' (dược phẩm sinh học).
Video minh hoạ Sinh phẩm y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sinh phẩm y tế
Câu hỏi thường gặp về "Sinh phẩm y tế"
Sinh phẩm y tế tiếng Anh là gì?
Sinh phẩm y tế tiếng Anh là "Medical bioproduct" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm sinh học dùng trong y học để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng bệnh.
"Medical bioproduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Medical bioproduct" nghĩa tiếng Việt là "Sinh phẩm y tế". Sinh phẩm y tế là các sản phẩm sinh học dùng trong y học như vaccine, huyết thanh.
Phát âm "Medical bioproduct" như thế nào?
"Medical bioproduct" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˈbaɪəʊˌprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Medical bioproduct"?
Medical bioproducts such as blood tests help diagnose diseases more accurately. — Các sinh phẩm y tế như xét nghiệm máu giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn.