Tiếng Việt
Sôcôla tiếng Anh là gì?
sôcôla tiếng Anh là Chocolate /ˈtʃɒkələt/. Sô cô la là một loại kẹo làm từ cacao, thường có vị ngọt và đắng, phổ biến trong ẩm thực và làm quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chocolate
Ví dụ câu với sôcôla / Chocolate
- 1
Tôi thích ăn sô cô la vào buổi chiều.
I like to eat chocolate in the afternoon.
- 2
Cô ấy mua một thanh sô cô la cho bạn trai.
She bought a bar of chocolate for her boyfriend.
Ghi chú dùng từ sôcôla
Sô cô la là một loại kẹo phổ biến làm từ cacao. Các từ liên quan gồm 'cacao' (hạt cacao), 'sweet' (ngọt), 'bitter' (đắng).
Video minh hoạ sôcôla
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sôcôla
Câu hỏi thường gặp về "sôcôla"
Sôcôla tiếng Anh là gì?
Sôcôla tiếng Anh là "Chocolate" (danh từ), nghĩa là: Sô cô la là một loại kẹo làm từ cacao, thường có vị ngọt và đắng, phổ biến trong ẩm thực và làm quà tặng.
"Chocolate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chocolate" nghĩa tiếng Việt là "sôcôla". Sô cô la là một loại kẹo phổ biến làm từ cacao.
Phát âm "Chocolate" như thế nào?
"Chocolate" có phiên âm IPA /ˈtʃɒkələt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chocolate"?
I like to eat chocolate in the afternoon. — Tôi thích ăn sô cô la vào buổi chiều.