The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sống hướng nội tiếng Anh là gì?

sống hướng nội tiếng Anh là live introvertedly /lɪv ˌɪntrəˈvɜrtɪdli/. Sống theo hướng nội, thích ở một mình hoặc trong môi trường yên tĩnh hơn là giao tiếp xã hội nhiều.

Hình minh hoạ "sống hướng nội" tiếng Anh là "live introvertedly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live introvertedly

Động từ
/lɪv ˌɪntrəˈvɜrtɪdli/

Ví dụ câu với sống hướng nội / live introvertedly

  1. 1

    Tôi thích sống hướng nội để tập trung vào sở thích cá nhân.

    I prefer to live introvertedly to focus on my personal interests.

  2. 2

    Cô ấy sống hướng nội và thường dành thời gian đọc sách hoặc thiền.

    She lives introvertedly and often spends time reading or meditating.

Ghi chú dùng từ sống hướng nội

Sống hướng nội mô tả phong cách sống thích sự yên tĩnh và riêng tư. Các từ liên quan gồm 'introversion' (hướng nội), 'extroverted' (hướng ngoại), 'social' (xã hội), 'privacy' (sự riêng tư).

Video minh hoạ sống hướng nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sống hướng nội

Câu hỏi thường gặp về "sống hướng nội"

Sống hướng nội tiếng Anh là gì?

Sống hướng nội tiếng Anh là "live introvertedly" (động từ), nghĩa là: Sống theo hướng nội, thích ở một mình hoặc trong môi trường yên tĩnh hơn là giao tiếp xã hội nhiều.

"live introvertedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live introvertedly" nghĩa tiếng Việt là "sống hướng nội". Sống hướng nội mô tả phong cách sống thích sự yên tĩnh và riêng tư.

Phát âm "live introvertedly" như thế nào?

"live introvertedly" có phiên âm IPA /lɪv ˌɪntrəˈvɜrtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live introvertedly"?

I prefer to live introvertedly to focus on my personal interests. — Tôi thích sống hướng nội để tập trung vào sở thích cá nhân.