Tiếng Việt
Sống lâu hơn tiếng Anh là gì?
sống lâu hơn tiếng Anh là outlive /aʊtˈlɪv/. sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outlive
Ví dụ câu với sống lâu hơn / outlive
- 1
Ông ấy đã sống lâu hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.
He outlived his wife by ten years.
- 2
Cây này đã sống lâu hơn các cây khác trong khu vườn.
This tree has outlived all the others in the garden.
Ghi chú dùng từ sống lâu hơn
Từ này dùng để chỉ việc sống lâu hơn người khác hoặc thứ gì đó. Các từ liên quan: survive (sống sót), endure (chịu đựng), longevity (tuổi thọ).
Video minh hoạ sống lâu hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống lâu hơn
Câu hỏi thường gặp về "sống lâu hơn"
Sống lâu hơn tiếng Anh là gì?
Sống lâu hơn tiếng Anh là "outlive" (động từ), nghĩa là: sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó.
"outlive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outlive" nghĩa tiếng Việt là "sống lâu hơn". Từ này dùng để chỉ việc sống lâu hơn người khác hoặc thứ gì đó.
Phát âm "outlive" như thế nào?
"outlive" có phiên âm IPA /aʊtˈlɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outlive"?
He outlived his wife by ten years. — Ông ấy đã sống lâu hơn nhiều so với dự kiến ban đầu.