The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sông Ngân tiếng Anh là gì?

sông Ngân tiếng Anh là Milky Way /ˈmɪlki weɪ/. Dải ngân hà, dải sao sáng bao quanh bầu trời đêm, còn gọi là Ngân Hà.

Hình minh hoạ "sông Ngân" tiếng Anh là "Milky Way"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Milky Way

Danh từ
/ˈmɪlki weɪ/

Ví dụ câu với sông Ngân / Milky Way

  1. 1

    Chúng tôi ngắm nhìn sông Ngân trên bầu trời đêm trong chuyến cắm trại.

    We gazed at the Milky Way in the night sky during our camping trip.

  2. 2

    Sông Ngân là một trong những thiên hà lớn nhất trong vũ trụ.

    The Milky Way is one of the largest galaxies in the universe.

Ghi chú dùng từ sông Ngân

Sông Ngân còn gọi là Ngân Hà, là dải sao sáng lớn trên bầu trời đêm. Các thuật ngữ liên quan: 'galaxy' (thiên hà), 'constellation' (chòm sao), 'astronomy' (thiên văn học).

Video minh hoạ sông Ngân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sông Ngân

Câu hỏi thường gặp về "sông Ngân"

Sông Ngân tiếng Anh là gì?

Sông Ngân tiếng Anh là "Milky Way" (danh từ), nghĩa là: Dải ngân hà, dải sao sáng bao quanh bầu trời đêm, còn gọi là Ngân Hà.

"Milky Way" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Milky Way" nghĩa tiếng Việt là "sông Ngân". Sông Ngân còn gọi là Ngân Hà, là dải sao sáng lớn trên bầu trời đêm.

Phát âm "Milky Way" như thế nào?

"Milky Way" có phiên âm IPA /ˈmɪlki weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Milky Way"?

We gazed at the Milky Way in the night sky during our camping trip. — Chúng tôi ngắm nhìn sông Ngân trên bầu trời đêm trong chuyến cắm trại.