Tiếng Việt
Sống nội tâm tiếng Anh là gì?
sống nội tâm tiếng Anh là introverted /ˈɪntroʊˌvɜrtɪd/. Người hướng nội, thường thích ở một mình hơn là giao tiếp xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
introverted
Ví dụ câu với sống nội tâm / introverted
- 1
Anh ấy là người sống nội tâm, thích đọc sách một mình.
He is an introverted person who enjoys reading alone.
- 2
Cô ấy thường tránh các buổi tiệc lớn vì là người sống nội tâm.
She usually avoids big parties because she is introverted.
Ghi chú dùng từ sống nội tâm
Sống nội tâm mô tả người có xu hướng hướng nội, thích sự yên tĩnh và suy nghĩ riêng. Các từ liên quan gồm 'extroverted' (hướng ngoại), 'reserved' (kín đáo), 'thoughtful' (suy nghĩ sâu sắc).
Video minh hoạ sống nội tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống nội tâm
Câu hỏi thường gặp về "sống nội tâm"
Sống nội tâm tiếng Anh là gì?
Sống nội tâm tiếng Anh là "introverted" (danh từ), nghĩa là: Người hướng nội, thường thích ở một mình hơn là giao tiếp xã hội.
"introverted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"introverted" nghĩa tiếng Việt là "sống nội tâm". Sống nội tâm mô tả người có xu hướng hướng nội, thích sự yên tĩnh và suy nghĩ riêng.
Phát âm "introverted" như thế nào?
"introverted" có phiên âm IPA /ˈɪntroʊˌvɜrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "introverted"?
He is an introverted person who enjoys reading alone. — Anh ấy là người sống nội tâm, thích đọc sách một mình.