Tiếng Việt
Song song với việc tiếng Anh là gì?
song song với việc tiếng Anh là in tandem with /ɪn ˈtændəm wɪð/. đồng thời, cùng lúc với việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in tandem with
Ví dụ câu với song song với việc / in tandem with
- 1
Chúng tôi tiến hành dự án này song song với việc nghiên cứu thị trường.
We conducted this project in tandem with market research.
- 2
Các công ty hợp tác song song để mở rộng thị trường.
The companies collaborated in tandem to expand the market.
Ghi chú dùng từ song song với việc
Cụm từ này dùng để chỉ hai hoặc nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc. Các từ liên quan: 'simultaneously' (cùng lúc), 'concurrently' (đồng thời), 'parallel' (song song).
Video minh hoạ song song với việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với song song với việc
Câu hỏi thường gặp về "song song với việc"
Song song với việc tiếng Anh là gì?
Song song với việc tiếng Anh là "in tandem with" (cụm từ), nghĩa là: đồng thời, cùng lúc với việc gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
"in tandem with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in tandem with" nghĩa tiếng Việt là "song song với việc". Cụm từ này dùng để chỉ hai hoặc nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
Phát âm "in tandem with" như thế nào?
"in tandem with" có phiên âm IPA /ɪn ˈtændəm wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in tandem with"?
We conducted this project in tandem with market research. — Chúng tôi tiến hành dự án này song song với việc nghiên cứu thị trường.