Tiếng Việt
Sống về đêm tiếng Anh là gì?
sống về đêm tiếng Anh là live nocturnally /lɪv nɑkˈtɜrnəli/. Hoạt động hoặc sống vào ban đêm, thường là về đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live nocturnally
Ví dụ câu với sống về đêm / live nocturnally
- 1
Anh ấy thích sống về đêm để tận hưởng không khí yên tĩnh.
He prefers to live nocturnally to enjoy the quiet atmosphere.
- 2
Cô ấy làm việc về đêm và nghỉ ngơi vào ban ngày.
She works nocturnally and rests during the day.
Ghi chú dùng từ sống về đêm
Sống về đêm là hoạt động hoặc sinh hoạt vào ban đêm. Các từ liên quan gồm 'night owl' (người thích hoạt động về đêm), 'nightlife' (cuộc sống về đêm), 'nocturnal' (thuộc về ban đêm).
Video minh hoạ sống về đêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống về đêm
Câu hỏi thường gặp về "sống về đêm"
Sống về đêm tiếng Anh là gì?
Sống về đêm tiếng Anh là "live nocturnally" (động từ), nghĩa là: Hoạt động hoặc sống vào ban đêm, thường là về đêm.
"live nocturnally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live nocturnally" nghĩa tiếng Việt là "sống về đêm". Sống về đêm là hoạt động hoặc sinh hoạt vào ban đêm.
Phát âm "live nocturnally" như thế nào?
"live nocturnally" có phiên âm IPA /lɪv nɑkˈtɜrnəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live nocturnally"?
He prefers to live nocturnally to enjoy the quiet atmosphere. — Anh ấy thích sống về đêm để tận hưởng không khí yên tĩnh.