Tiếng Việt
Stator tiếng Anh là gì?
Stator tiếng Anh là Stator /ˈsteɪtər/. Lõi cố định trong máy điện quay, giữ cuộn dây và tạo từ trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stator
Ví dụ câu với Stator / Stator
- 1
Stator của máy phát điện tạo ra từ trường để sinh ra dòng điện.
The stator in the electric motor remains stationary while the rotor spins.
- 2
Trong động cơ, stator cung cấp từ trường để quay rotor.
The stator provides the magnetic field necessary for the rotor to turn.
Ghi chú dùng từ Stator
Stator là phần cố định của máy điện quay, liên quan đến từ trường và cuộn dây. Các thuật ngữ liên quan gồm có Rotor (cánh quạt quay), Coil (cuộn dây), Magnetic Field (từ trường).
Video minh hoạ Stator
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Stator
Câu hỏi thường gặp về "Stator"
Stator tiếng Anh là gì?
Stator tiếng Anh là "Stator" (danh từ), nghĩa là: Lõi cố định trong máy điện quay, giữ cuộn dây và tạo từ trường.
"Stator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stator" nghĩa tiếng Việt là "Stator". Stator là phần cố định của máy điện quay, liên quan đến từ trường và cuộn dây.
Phát âm "Stator" như thế nào?
"Stator" có phiên âm IPA /ˈsteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stator"?
The stator in the electric motor remains stationary while the rotor spins. — Stator của máy phát điện tạo ra từ trường để sinh ra dòng điện.