Tiếng Việt
Sự bằng lòng tiếng Anh là gì?
sự bằng lòng tiếng Anh là contentment /kənˈtɛntmənt/. Sự hài lòng, thoả mãn với những gì đang có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contentment
Ví dụ câu với sự bằng lòng / contentment
- 1
Anh ấy cảm thấy sự bằng lòng sau khi hoàn thành công việc.
He felt contentment after finishing the task.
- 2
Sự bằng lòng là chìa khóa để sống hạnh phúc.
Contentment is the key to living happily.
Ghi chú dùng từ sự bằng lòng
Sự bằng lòng thể hiện cảm giác hài lòng, thoả mãn. Các từ liên quan gồm có 'happiness' (hạnh phúc), 'satisfaction' (sự hài lòng), và 'peace' (hòa bình).
Video minh hoạ sự bằng lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bằng lòng
Câu hỏi thường gặp về "sự bằng lòng"
Sự bằng lòng tiếng Anh là gì?
Sự bằng lòng tiếng Anh là "contentment" (danh từ), nghĩa là: Sự hài lòng, thoả mãn với những gì đang có.
"contentment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contentment" nghĩa tiếng Việt là "sự bằng lòng". Sự bằng lòng thể hiện cảm giác hài lòng, thoả mãn.
Phát âm "contentment" như thế nào?
"contentment" có phiên âm IPA /kənˈtɛntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contentment"?
He felt contentment after finishing the task. — Anh ấy cảm thấy sự bằng lòng sau khi hoàn thành công việc.