Tiếng Việt
Sự biết trước tiếng Anh là gì?
sự biết trước tiếng Anh là foresight /ˈfɔːrsaɪt/. Khả năng dự đoán trước các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foresight
Ví dụ câu với sự biết trước / foresight
- 1
Anh ấy có khả năng dự đoán chính xác các xu hướng thị trường nhờ sự biết trước của mình.
He has the ability of foresight to accurately predict market trends.
- 2
Việc lập kế hoạch dựa trên sự biết trước giúp công ty tránh được rủi ro lớn.
Planning based on foresight helps the company avoid major risks.
Ghi chú dùng từ sự biết trước
Sự biết trước là khả năng dự đoán các sự kiện trong tương lai. Các từ liên quan gồm 'prediction' (dự đoán), 'anticipation' (sự mong đợi), và 'vision' (tầm nhìn).
Video minh hoạ sự biết trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự biết trước
Câu hỏi thường gặp về "sự biết trước"
Sự biết trước tiếng Anh là gì?
Sự biết trước tiếng Anh là "foresight" (danh từ), nghĩa là: Khả năng dự đoán trước các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.
"foresight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foresight" nghĩa tiếng Việt là "sự biết trước". Sự biết trước là khả năng dự đoán các sự kiện trong tương lai.
Phát âm "foresight" như thế nào?
"foresight" có phiên âm IPA /ˈfɔːrsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foresight"?
He has the ability of foresight to accurately predict market trends. — Anh ấy có khả năng dự đoán chính xác các xu hướng thị trường nhờ sự biết trước của mình.