Tiếng Việt
Sự ca tụng tiếng Anh là gì?
sự ca tụng tiếng Anh là acclaim /əˈkleɪm/. Sự khen ngợi hoặc tán dương nhiệt liệt dành cho ai hoặc cái gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acclaim
Ví dụ câu với sự ca tụng / acclaim
- 1
Cô ấy nhận được nhiều lời ca tụng sau buổi biểu diễn thành công của mình.
She received a lot of acclaim after her successful performance.
- 2
Chương trình truyền hình đã nhận được sự ca tụng rộng rãi từ khán giả.
The TV show received widespread acclaim from viewers.
Ghi chú dùng từ sự ca tụng
Acclaim là sự khen ngợi nhiệt liệt. Các từ liên quan gồm có praise (lời khen), admiration (sự ngưỡng mộ), và recognition (sự công nhận).
Video minh hoạ sự ca tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ca tụng
Câu hỏi thường gặp về "sự ca tụng"
Sự ca tụng tiếng Anh là gì?
Sự ca tụng tiếng Anh là "acclaim" (danh từ), nghĩa là: Sự khen ngợi hoặc tán dương nhiệt liệt dành cho ai hoặc cái gì.
"acclaim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acclaim" nghĩa tiếng Việt là "sự ca tụng". Acclaim là sự khen ngợi nhiệt liệt.
Phát âm "acclaim" như thế nào?
"acclaim" có phiên âm IPA /əˈkleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acclaim"?
She received a lot of acclaim after her successful performance. — Cô ấy nhận được nhiều lời ca tụng sau buổi biểu diễn thành công của mình.