Tiếng Việt
Sự cãi cọ tiếng Anh là gì?
sự cãi cọ tiếng Anh là quarrel /ˈkwɒrəl/. Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt giữa hai hoặc nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarrel
Ví dụ câu với sự cãi cọ / quarrel
- 1
Họ đã có một cuộc cãi cọ nhỏ về chuyện tiền bạc.
They had a small quarrel about money.
- 2
Cuộc cãi cọ giữa hai anh em đã làm mọi người xung quanh cảm thấy khó xử.
The quarrel between the two brothers made everyone around feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ sự cãi cọ
Sự cãi cọ là hành động tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt. Các từ liên quan gồm có 'argument' (tranh luận), 'dispute' (tranh chấp), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ sự cãi cọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cãi cọ
Câu hỏi thường gặp về "sự cãi cọ"
Sự cãi cọ tiếng Anh là gì?
Sự cãi cọ tiếng Anh là "quarrel" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt giữa hai hoặc nhiều người.
"quarrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarrel" nghĩa tiếng Việt là "sự cãi cọ". Sự cãi cọ là hành động tranh luận hoặc tranh cãi gay gắt.
Phát âm "quarrel" như thế nào?
"quarrel" có phiên âm IPA /ˈkwɒrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarrel"?
They had a small quarrel about money. — Họ đã có một cuộc cãi cọ nhỏ về chuyện tiền bạc.