Tiếng Việt
Sự cảm giác tiếng Anh là gì?
sự cảm giác tiếng Anh là sensation /sɛnˈseɪʃən/. Cảm giác hoặc cảm xúc do cảm nhận hoặc trải nghiệm gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensation
Ví dụ câu với sự cảm giác / sensation
- 1
Cảm giác đau khi bị thương.
He felt a sharp sensation in his hand.
- 2
Cảm giác hạnh phúc khi nhận tin vui.
The sensation of joy was overwhelming.
Ghi chú dùng từ sự cảm giác
Sensation là cảm giác hoặc cảm xúc do cảm nhận gây ra. Các từ liên quan gồm 'feeling' (cảm giác), 'perception' (nhận thức), 'emotion' (cảm xúc).
Video minh hoạ sự cảm giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cảm giác
Câu hỏi thường gặp về "sự cảm giác"
Sự cảm giác tiếng Anh là gì?
Sự cảm giác tiếng Anh là "sensation" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác hoặc cảm xúc do cảm nhận hoặc trải nghiệm gây ra.
"sensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensation" nghĩa tiếng Việt là "sự cảm giác". Sensation là cảm giác hoặc cảm xúc do cảm nhận gây ra.
Phát âm "sensation" như thế nào?
"sensation" có phiên âm IPA /sɛnˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensation"?
He felt a sharp sensation in his hand. — Cảm giác đau khi bị thương.