Tiếng Việt
Sự cất lại tiếng Anh là gì?
sự cất lại tiếng Anh là restorage /riːˈstɔːrɪʤ/. Việc lưu trữ lại hoặc khôi phục lại thứ gì đó đã bị mất hoặc đã được di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restorage
Ví dụ câu với sự cất lại / restorage
- 1
The company announced the restorage of the old data from the backup.
Công ty đã thông báo về việc cất lại dữ liệu cũ từ bản sao lưu.
- 2
The restorage of the ancient artifacts took several months.
Việc cất lại các hiện vật cổ đã mất nhiều tháng.
Ghi chú dùng từ sự cất lại
Restorage là quá trình lưu trữ hoặc khôi phục lại thứ gì đó đã bị mất hoặc di chuyển. Các từ liên quan gồm có 'restore' (khôi phục), 'recovery' (phục hồi), 'archiving' (lưu trữ).
Video minh hoạ sự cất lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cất lại
Câu hỏi thường gặp về "sự cất lại"
Sự cất lại tiếng Anh là gì?
Sự cất lại tiếng Anh là "restorage" (danh từ), nghĩa là: Việc lưu trữ lại hoặc khôi phục lại thứ gì đó đã bị mất hoặc đã được di chuyển.
"restorage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restorage" nghĩa tiếng Việt là "sự cất lại". Restorage là quá trình lưu trữ hoặc khôi phục lại thứ gì đó đã bị mất hoặc di chuyển.
Phát âm "restorage" như thế nào?
"restorage" có phiên âm IPA /riːˈstɔːrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restorage"?
Công ty đã thông báo về việc cất lại dữ liệu cũ từ bản sao lưu. — The company announced the restorage of the old data from the backup.