The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chặn mua trước tiếng Anh là gì?

sự chặn mua trước tiếng Anh là Preemption /priˈɛmpʃən/. Hành động chiếm lấy quyền mua trước để ngăn chặn người khác hoặc để kiểm soát thị trường.

Hình minh hoạ "sự chặn mua trước" tiếng Anh là "Preemption"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Preemption

Danh từ
/priˈɛmpʃən/

Ví dụ câu với sự chặn mua trước / Preemption

  1. 1

    Việc mua cổ phiếu trước khi chúng tăng giá là một hình thức của sự chặn mua trước.

    Buying stocks before their prices rise is a form of preemption.

  2. 2

    Chính phủ sử dụng sự chặn mua trước để kiểm soát nguồn cung hàng hóa quan trọng.

    The government uses preemption to control the supply of essential goods.

Ghi chú dùng từ sự chặn mua trước

Preemption là hành động chiếm quyền mua trước để kiểm soát thị trường hoặc ngăn chặn đối thủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monopoly' (độc quyền), 'market control' (kiểm soát thị trường), và 'exclusive rights' (quyền độc quyền).

Video minh hoạ sự chặn mua trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chặn mua trước

Câu hỏi thường gặp về "sự chặn mua trước"

Sự chặn mua trước tiếng Anh là gì?

Sự chặn mua trước tiếng Anh là "Preemption" (danh từ), nghĩa là: Hành động chiếm lấy quyền mua trước để ngăn chặn người khác hoặc để kiểm soát thị trường.

"Preemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Preemption" nghĩa tiếng Việt là "sự chặn mua trước". Preemption là hành động chiếm quyền mua trước để kiểm soát thị trường hoặc ngăn chặn đối thủ.

Phát âm "Preemption" như thế nào?

"Preemption" có phiên âm IPA /priˈɛmpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Preemption"?

Buying stocks before their prices rise is a form of preemption. — Việc mua cổ phiếu trước khi chúng tăng giá là một hình thức của sự chặn mua trước.