The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chạy lon ton tiếng Anh là gì?

sự chạy lon ton tiếng Anh là scamper /ˈskæmpər/. Chạy nhanh nhẹn, thường là của động vật hoặc trẻ nhỏ.

Hình minh hoạ "sự chạy lon ton" tiếng Anh là "scamper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scamper

Danh từ
/ˈskæmpər/

Ví dụ câu với sự chạy lon ton / scamper

  1. 1

    Chú chó nhỏ chạy lon ton quanh sân.

    The puppy scampered around the yard.

  2. 2

    Các đứa trẻ chạy lon ton khi chơi đùa ngoài trời.

    The children scampered outside to play.

Ghi chú dùng từ sự chạy lon ton

Từ 'scamper' mô tả hành động chạy nhanh, nhẹ nhàng. Các từ liên quan gồm 'dash' (chạy nhanh), 'sprint' (chạy nước rút), và 'dart' (chạy vụt qua).

Video minh hoạ sự chạy lon ton

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chạy lon ton

Câu hỏi thường gặp về "sự chạy lon ton"

Sự chạy lon ton tiếng Anh là gì?

Sự chạy lon ton tiếng Anh là "scamper" (danh từ), nghĩa là: Chạy nhanh nhẹn, thường là của động vật hoặc trẻ nhỏ.

"scamper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scamper" nghĩa tiếng Việt là "sự chạy lon ton". Từ 'scamper' mô tả hành động chạy nhanh, nhẹ nhàng.

Phát âm "scamper" như thế nào?

"scamper" có phiên âm IPA /ˈskæmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scamper"?

The puppy scampered around the yard. — Chú chó nhỏ chạy lon ton quanh sân.