The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cháy xém tiếng Anh là gì?

sự cháy xém tiếng Anh là scorch /skɔːtʃ/. Cháy xém nhẹ, thường do nhiệt độ cao gây ra, làm cho bề mặt bị cháy đen hoặc sạm lại.

Hình minh hoạ "sự cháy xém" tiếng Anh là "scorch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scorch

Danh từ
/skɔːtʃ/

Ví dụ câu với sự cháy xém / scorch

  1. 1

    Cây bánh mì bị cháy xém trên bếp.

    The toast was scorched on the edges.

  2. 2

    Lửa làm cháy xém phần ngoài của chiếc áo sơ mi.

    The fire scorched the outer part of the shirt.

Ghi chú dùng từ sự cháy xém

Sự cháy xém thường liên quan đến nhiệt độ cao gây ra vết cháy nhẹ. Các từ liên quan gồm 'burn' (cháy), 'char' (cháy đen), 'singe' (cháy nhẹ).

Video minh hoạ sự cháy xém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cháy xém

Câu hỏi thường gặp về "sự cháy xém"

Sự cháy xém tiếng Anh là gì?

Sự cháy xém tiếng Anh là "scorch" (danh từ), nghĩa là: Cháy xém nhẹ, thường do nhiệt độ cao gây ra, làm cho bề mặt bị cháy đen hoặc sạm lại.

"scorch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scorch" nghĩa tiếng Việt là "sự cháy xém". Sự cháy xém thường liên quan đến nhiệt độ cao gây ra vết cháy nhẹ.

Phát âm "scorch" như thế nào?

"scorch" có phiên âm IPA /skɔːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scorch"?

The toast was scorched on the edges. — Cây bánh mì bị cháy xém trên bếp.