Tiếng Việt
Sự chủ động tiếng Anh là gì?
sự chủ động tiếng Anh là proactivity /proactivity/. Tính chủ động, khả năng tự quyết định và hành động để đạt được mục tiêu mà không cần phải chờ đợi hướng dẫn từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proactivity
Ví dụ câu với sự chủ động / proactivity
- 1
Anh ấy thể hiện sự chủ động trong công việc bằng cách đề xuất các ý tưởng mới.
He demonstrated proactivity at work by suggesting new ideas.
- 2
Sự chủ động giúp cô ấy vượt qua khó khăn một cách dễ dàng hơn.
Proactivity helps her overcome difficulties more easily.
Ghi chú dùng từ sự chủ động
Sự chủ động đề cập đến khả năng tự mình hành động để đạt mục tiêu, không chờ đợi chỉ đạo. Các từ liên quan: initiative (sáng kiến), autonomy (tự chủ), self-motivation (động lực tự thân).
Video minh hoạ sự chủ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chủ động
Câu hỏi thường gặp về "sự chủ động"
Sự chủ động tiếng Anh là gì?
Sự chủ động tiếng Anh là "proactivity" (danh từ), nghĩa là: Tính chủ động, khả năng tự quyết định và hành động để đạt được mục tiêu mà không cần phải chờ đợi hướng dẫn từ người khác.
"proactivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proactivity" nghĩa tiếng Việt là "sự chủ động". Sự chủ động đề cập đến khả năng tự mình hành động để đạt mục tiêu, không chờ đợi chỉ đạo.
Phát âm "proactivity" như thế nào?
"proactivity" có phiên âm IPA /proactivity/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proactivity"?
He demonstrated proactivity at work by suggesting new ideas. — Anh ấy thể hiện sự chủ động trong công việc bằng cách đề xuất các ý tưởng mới.